Bản dịch của từ 鳙鱼 trong tiếng Việt

鳙鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

鳙鱼 (Danh từ)

yōng yú
01

Cá mè trắng

一种淡水鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá mè hoa

身体暗黑色, 鳞细而密, 头很大, 眼睛靠近头的下部生活在淡水中, 是重要的食用鱼之一也叫胖头鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hypophthalmichthys nobilis

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳙鱼

yōng

鳙
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép