Bản dịch của từ 鳝更 trong tiếng Việt

鳝更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

鳝更 (Danh từ)

shàn gēng
01

Tên một đêm canh (theo truyền thuyết: con hú vào ban đêm nên gọi), tức một đơn vị canh gác ban đêm theo cổ, mang sắc thái cổ văn

传说鼍夜鸣应更,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳝更

shàn

gèng

Các từ liên quan

鳝丝
鳝羹
鳝脯
更为
更事
鳝
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
鱔, 鳣, 鱓, 䱇, 䱉
Hình thái radical:
⿰,鱼,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép