Bản dịch của từ 鳝脯 trong tiếng Việt
鳝脯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
鳝脯 (Danh từ)
【shàn fǔ】
01
Món ăn từ lươn/cá chạch khô hoặc chế biến (“鳝脯”亦作“?脯”,指以鳝鱼制成的脯类、腌制或风干的鱼片或干货),古书用语
1.亦作“?脯”。
Ví dụ
02
Món cá chình (lươn biển) phơi/ướp khô; thịt cá chình khô (đồ biển ăn vặt hoặc nấu ăn)
2.鳝鱼干肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳝脯
shàn
鳝
pú
脯
Các từ liên quan
鳝丝
鳝更
鳝羹
脯修
脯子
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 鱔, 鳣, 鱓, 䱇, 䱉
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,善
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱓
擅
僐
膳
繕
嶦
疝
㪨
騸
䦅
譱
墡
鲿
鲥
鳉
鲠
鳈
鲻
鲈
鳊
鲂
鲕
鲼
鳑
蠒
䃲
䖜
𠓍
㶑
蘌
㰊
齡
𠕱
孁
矏
鬓
黄鳝
鳝鱼
白鳝
海鳝
鳝穴
鳄雀鳝
黄鳝色
黄鳝鳝鱼
