Bản dịch của từ 鳝鱼 trong tiếng Việt

鳝鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

鳝鱼 (Danh từ)

shàn yú
01

Cá chình

一种鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳝鱼

shàn

鳝
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
鱔, 鳣, 鱓, 䱇, 䱉
Hình thái radical:
⿰,鱼,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép