Bản dịch của từ 鳞文 trong tiếng Việt

鳞文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞文 (Danh từ)

lín wén
01

Những vết/hoa văn giống vảy (vết dạng vảy trên bề mặt: da, vỏ, vân đá, vải...); chữ '' = vảy, '' = hoa văn

鳞片状的纹路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞文

lín

wén

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
文丈
文不加点
文不对题
文丐
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép