Bản dịch của từ 鳞构 trong tiếng Việt

鳞构

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞构 (Động từ)

lín gòu
01

Xây dựng, sắp xếp theo thứ tự lớp lớp như vảy cá; kiến trúc hoặc bố trí lần lượt, nối tiếp nhau

谓依次序建造,排列如鱼鳞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞构

lín

gòu

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
构乱
构争
构云
构件
构会
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép