Bản dịch của từ 鳞次栉比 trong tiếng Việt
鳞次栉比
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
鳞次栉比 (Thành ngữ)
【lín cì zhì bǐ】
01
Ba dãy bảy toà
像鱼鳞和梳子的齿一样, 一个挨着一个地排列着, 多用来形容房屋等密集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
San sát (nối tiếp); chi chít; san sát như bát úp (như hình vẩy cá, hình răng lược); nối tiếp nhau san sát
像鱼鳞和梳子的齿一样,一个挨着一个地排列着,多用来形容房屋等密集也说栉比鳞次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞次栉比
lín
鳞
cì
次
zhì
栉
bǐ
比
Các từ liên quan
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
次丁
次且
次世
次主
次之
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繗
㝺
𠄈
碄
轔
鱗
辚
鄰
瞵
临
粦
冧
鲞
鲈
鳉
鳔
鳛
鲓
鲰
鳀
鳊
鳝
鲔
䲟
㺤
𠄋
醵
黩
獻
鐗
鐘
蘩
䕵
鯸
䥟
鐙
鱼鳞
鳞片
逆鳞
鳞伤
鳞甲
鳞茎
鳞翅
鳞状
鳞波
鳞介
