Bản dịch của từ 鳞翅目 trong tiếng Việt

鳞翅目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞翅目 (Danh từ)

lín chì mù
01

Bộ côn trùng có cánh vảy

包括蝴蝶和蛾类的昆虫目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞翅目

lín

chì

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép