Bản dịch của từ 鳞苔 trong tiếng Việt

鳞苔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞苔 (Danh từ)

lín tái
01

Vết rêu giống vảy (vết rêu có hình vảy trên đá hoặc thân gỗ)

鳞片状的苔痕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞苔

lín

tái

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
苔发
苔岑
苔帻
苔斑
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép