Bản dịch của từ 鳞被 trong tiếng Việt
鳞被
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
鳞被 (Danh từ)
【lín bèi】
01
Che phủ như vảy (ví von: dạng được bao phủ như bằng vảy cá hoặc vảy rắn)
1.如鳞覆盖。
Ví dụ
02
Một cấu tạo ở đáy noãn hoa của cây họ Hòa thảo (Poaceae), thịt, dạng vảy (còn gọi là '浆片')
2.禾本科植物花的子房基部多汁而呈鳞片状的结构。又称浆片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞被
lín
鳞
bèi
被
Các từ liên quan
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繗
㝺
𠄈
碄
轔
鱗
辚
鄰
瞵
临
粦
冧
鲞
鲈
鳉
鳔
鳛
鲓
鲰
鳀
鳊
鳝
鲔
䲟
㺤
𠄋
醵
黩
獻
鐗
鐘
蘩
䕵
鯸
䥟
鐙
鱼鳞
鳞片
逆鳞
鳞伤
鳞甲
鳞茎
鳞翅
鳞状
鳞波
鳞介
