Bản dịch của từ 鳞集 trong tiếng Việt

鳞集

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞集 (Tính từ)

lín jí
01

Tập hợp thành đám, tụ họp thành từng nhóm (như cá, tôm, côn trùng v.v. quây lại thành đám); cũng dùng mô tả đông đúc, chật ních

犹群集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞集

lín

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
集中
集中营
集义
集事
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép