Bản dịch của từ 鳞集仰流 trong tiếng Việt
鳞集仰流
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
鳞集仰流 (Thành ngữ)
【lín jí yǎng liú】
01
Như đàn cá vây lại bơi ngược dòng lên phía trên; ví von lòng người tập trung, hướng về cùng một nơi (tâm ý quy về).
如鱼群迎向上流。比喻人心归向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞集仰流
lín
鳞
jí
集
yǎng
仰
liú
流
Các từ liên quan
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
集中
集中营
集义
集事
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繗
㝺
𠄈
碄
轔
鱗
辚
鄰
瞵
临
粦
冧
鲞
鲈
鳉
鳔
鳛
鲓
鲰
鳀
鳊
鳝
鲔
䲟
㺤
𠄋
醵
黩
獻
鐗
鐘
蘩
䕵
鯸
䥟
鐙
鱼鳞
鳞片
逆鳞
鳞伤
鳞甲
鳞茎
鳞翅
鳞状
鳞波
鳞介
