Bản dịch của từ 鳞鸿杳绝 trong tiếng Việt

鳞鸿杳绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞鸿杳绝 (Tính từ)

lín hóng yǎo jué
01

Không có tin tức gì cả; liên lạc bị cắt đứt, không còn dấu vết ở phương xa (thường dùng trong văn viết để miêu tả tin tức bị mất như Hoàng Hồng, tin tức bị cắt đứt)

杳:遥远。形容音信断绝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞鸿杳绝

lín

hóng

鸿

yǎo

jué

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
鸿业
鸿业远图
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép