Bản dịch của từ 鳢鱼 trong tiếng Việt

鳢鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

鳢鱼 (Danh từ)

lǐ yú
01

Cá rô phi

一种淡水鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳢鱼

鳢
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
鱧, 鱱, 𩷋
Hình thái radical:
⿰,鱼,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép