Bản dịch của từ 鳥 trong tiếng Việt
鳥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
鳥 (Danh từ)
【diǎo】
01
Của quý đực (từ tục, thường dùng để chửi nhau, ví như ‘chim’ trong tiếng Việt)
人、畜的雄性生殖器——罵人的粗話。如:鳥亂(亦作「鳥鬧」。罵人話。胡鬧,搗亂);鳥事(壞事情)
Ví dụ
02
Xem mục niǎo
另見niǎo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 島, 鸟, 𩾑, 𪈼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
茑
䦊
袅
㠡
嫋
䃵
㼭
嬲
㭤
嬝
䙚
屌
扚
䄪
䉆
𠄏
㹿
䄷
䌦
隯
祷
㿒
隝
蹈
嶌
倒
䲽
㨶
槝
嶹
鶿
鸁
䳯
鷁
鷵
鵁
䲭
鸞
鶺
鵛
鵣
鷨
埰
䙺
蛋
着
耜
週
粝
掼
菟
埪
涷
䛀
