Bản dịch của từ 鳨 trong tiếng Việt
鳨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鳨 (Danh từ)
【lì】
01
Loài chim nhỏ giống vịt trời nhưng nhỏ hơn, thường thấy trong sách cổ (nhớ đến 'lịch' như chim nhỏ hơn vịt).
古书上说的一种似凫而比凫小的鸟。
Ví dụ
02
Tên gọi khác của chim độc 'điền' (鸩), loài chim liên quan đến chất độc trong truyền thuyết.
鸩的别称。
Ví dụ
