Bản dịch của từ 鳭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

diāo
01

Một loài chim nhỏ màu xanh lốm đốm, thích dùng mỏ mổ vỏ cây lau để ăn sâu trong thân lau (giống như chim điêu săn mồi nhỏ).

一种青斑色的小鸟,喜欢用嘴啄开芦苇皮吃秆中虫。

Ví dụ
鳭
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
𩾗
Hình thái radical:
⿰,刀,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép