Bản dịch của từ 鳰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loài chim gọi là phỉ đế (một loại chim nước giống chim lặn)

鸟名。鷿鷈

Ví dụ
02

Họ tên; chữ dùng trong tên người Nhật

姓氏。日本字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鳰
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỰ】
Hình thái radical:
⿰,入,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép