Bản dịch của từ 鳱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

gān
01

鳱鵲〕Loài chim quạ trắng (còn gọi là chim quạ biết báo trước, tiếng kêu báo hiệu người đến).

〔鳱鵲〕喜鹊。《玉篇•鳥部》:“鳱,鳱鵲。”《廣韻•寒韻》:“鳱,鳱鵲,鳥名。知未來事,噪則行人至。”《論衡・實知》:“狌狌知往,鳱鵲知來。”

Ví dụ
鳱
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÁN】
Các biến thể:
䧲, 𩾝, 鴈
Hình thái radical:
⿰,干,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép