Bản dịch của từ 鳴 trong tiếng Việt
鳴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
鳴 (Danh từ)
(Chữ hội ý: từ miệng và chim, nghĩa gốc: tiếng chim kêu)
(會意。从口,从鳥。本義:鳥叫)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiếng chim hót, tiếng kêu vang của chim (dễ nhớ như tiếng 'minh' vang vọng trong rừng)
同本義
Âm thanh phát ra chung, tiếng động (như tiếng vang của đá, tiếng kêu của ngựa)
泛指發聲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho kinh ngạc, làm chấn động (gây ấn tượng mạnh như tiếng vang lớn)
震驚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kêu gọi, tố cáo, trình bày (như khi người ta lên tiếng đòi công lý)
申告
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nói, phát biểu, trình bày (cách nói trang trọng, như lời tuyên bố)
言說;稱說
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi (được 'minh danh' trong xã hội)
聞名,著稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
