Bản dịch của từ 鳴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

(Danh từ)

míng
01

(Chữ hội ý: từ miệng và chim, nghĩa gốc: tiếng chim kêu)

(會意。从口,从鳥。本義:鳥叫)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng chim hót, tiếng kêu vang của chim (dễ nhớ như tiếng 'minh' vang vọng trong rừng)

同本義

Ví dụ
03

Âm thanh phát ra chung, tiếng động (như tiếng vang của đá, tiếng kêu của ngựa)

泛指發聲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Làm cho kinh ngạc, làm chấn động (gây ấn tượng mạnh như tiếng vang lớn)

震驚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kêu gọi, tố cáo, trình bày (như khi người ta lên tiếng đòi công lý)

申告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Nói, phát biểu, trình bày (cách nói trang trọng, như lời tuyên bố)

言說;稱說

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi (được 'minh danh' trong xã hội)

聞名,著稱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鳴
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép