Bản dịch của từ 鳸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi chung của các loài chim di cư liên quan đến nông nghiệp và trồng dâu (như chim bồ câu, chim sẻ)

农桑候鸟的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鳸
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HÙ】
Các biến thể:
𩿇
Hình thái radical:
⿸,户,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép