Bản dịch của từ 鳺 trong tiếng Việt
鳺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
鳺 (Danh từ)
【fū】
01
〔~鴀(fǒu)〕một loại chim bồ câu có đốm lửa trên lông, dễ nhớ như chim bồ câu lửa (hỏa ban cừu).
〔~鴀(fǒu)〕火斑鸠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 𨾚
- Hình thái radical:
- ⿰,夫,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邞
懯
琈
蓲
伕
㕊
膚
酜
抙
枎
荂
麩
龜
廆
窐
邽
皈
胿
媯
帰
鮭
騩
閨
摫
䴈
鵂
鵧
鵇
鴚
鷿
鳦
鶁
鷏
鶪
䳥
鵽
蝢
蝩
韑
翦
歒
暵
嶗
䗔
䛱
箶
翧
論
