Bản dịch của từ 鳻 trong tiếng Việt
鳻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
鳻 (Danh từ)
【bān】
01
Chim bồ câu hoang dã
野鸽子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𠝷, 𩿉, 𪂽
- Hình thái radical:
- ⿰分鳥
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搫
班
搬
朌
螌
癍
褩
扳
攽
颁
頒
𠔯
燓
轒
蚠
獖
濆
馩
羵
㷊
䩿
鼖
燌
蒶
䳁
鵨
鷵
鷼
鶤
鸁
䲵
鵃
䳥
鵲
䴁
鴌
緱
䄚
䯒
踟
権
編
蝻
䋴
䈖
䵊
醅
誻
