Bản dịch của từ 鳽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Tính từ)

jiān
01

Dùng để đặt tên cho cây đắng và một số loài diệc.

(用于命名卤鹭和其他几种苍鹭)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng

还公关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鳽
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
𫛚
Hình thái radical:
⿰开鳥
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép