Bản dịch của từ 鳾 trong tiếng Việt
鳾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
鳾 (Danh từ)
【shī】
01
Một loại chim nhỏ, lưng màu xám xanh, bụng vàng nâu, mỏ dài nhọn, chân ngắn móng cứng, giỏi leo trèo trên cây. Thường ăn sâu bọ và hạt cây trên thân cây (nhớ câu 'chim thi leo cây, mỏ nhọn như kim').
一种鸟。体型较小,背部青灰色,腹部黄褐色,嘴长而尖,脚短爪硬,善攀援树木。主要啄食树上的昆虫和植物种子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
