Bản dịch của từ 鳾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Một loại chim nhỏ, lưng màu xám xanh, bụng vàng nâu, mỏ dài nhọn, chân ngắn móng cứng, giỏi leo trèo trên cây. Thường ăn sâu bọ và hạt cây trên thân cây (nhớ câu 'chim thi leo cây, mỏ nhọn như kim').

一种鸟。体型较小,背部青灰色,腹部黄褐色,嘴长而尖,脚短爪硬,善攀援树木。主要啄食树上的昆虫和植物种子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鳾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
䴓, 鶳
Hình thái radical:
⿰,帀,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép