Bản dịch của từ 鴂舌 trong tiếng Việt
鴂舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
鴂舌 (Danh từ)
【jué shé】
01
Tên một loài chim (cổ, ít dùng) — cũng viết là 鴃舌; trong văn cổ có thể chỉ một loại chim hoét/khác họ như chim gáy
1.亦作“鴃舌”。
Ví dụ
02
Ngôn ngữ ẩn dụ khó hiểu, khó hiểu, không rõ ràng (ban đầu dùng để chỉ tiếng kêu của chim sáo, mở rộng sang nghĩa là những từ khó hiểu hoặc ồn ào)
2.伯劳弄舌啼聒。比喻语言难懂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴂舌
jué
鴂
shé
舌
Các từ liên quan
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 䳏, 鴃, 𨾕, 𪁠
- Hình thái radical:
- ⿰,夬,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珏
訣
埆
憰
趹
䀗
㸕
爵
孓
䆢
虳
䦆
鵴
䳩
鷬
鷪
鵾
鶛
鷥
鴰
䴗
鴔
鷮
鶆
熡
閱
憣
㵙
鞐
鞈
䠅
㩉
䃕
嶟
銲
瞎
鶗鴂
