Bản dịch của từ 鴆 trong tiếng Việt
鴆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鴆 (Danh từ)
【zhèn】
01
Xem “鸩” (một loài chim giống chim thư ký, thường liên tưởng đến chim độc)
见“鸩”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 䧵, 䲴, 䳉, 鸩, 𩾺, 𪀩, 𤆡
- Hình thái radical:
- ⿰,冘,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桭
填
䊶
陣
㯢
鎮
瑱
䝩
㴨
誫
鎭
圳
䳐
鶜
鴖
鴌
鷸
鵣
䳓
鸒
鶡
䳶
鷦
鴯
𠏌
憡
蔃
髮
䁙
憐
䪿
踫
蝞
撌
甌
㾾
