Bản dịch của từ 鴉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con quạ (chim đen kêu 'a a' dễ nhớ như tiếng gọi quen thuộc).

见“鸦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鴉
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Các biến thể:
雅, 鵶, 鸦, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép