Bản dịch của từ 鴍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

青鴍〕xưa kia truyền thuyết kể về một loài chim quái dị, mặt giống người và có tóc trên đầu (giống như chim biết 'vấn' tóc người).

〔青~〕古代传说中的一种怪鸟,脸像人,并长有头发。

Ví dụ
鴍
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,文,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép