ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鴐
Bảng phân tích âm vị 鴐
Jiā
〔gia ngỗ〕con ngỗng trời, giống như ngỗng trời bay về quê hương mùa đông xuân (gợi nhớ hình ảnh chim trời thân quen trong văn hóa Việt)
〔~鵝〕鴻雁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép