Bản dịch của từ 鴐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiā
01

〔gia ngỗ〕con ngỗng trời, giống như ngỗng trời bay về quê hương mùa đông xuân (gợi nhớ hình ảnh chim trời thân quen trong văn hóa Việt)

〔~鵝〕鴻雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鴐
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
𫛤
Hình thái radical:
⿱,加,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép