Bản dịch của từ 鴓 trong tiếng Việt
鴓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
鴓 (Danh từ)
【miè】
01
Tên một loài chim, nhớ như tiếng chim miễ trong vườn nhà.
鳥名。繼英。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên cũ của một số loài chim họ chim sơn ca như chim liễu miễ, chim đầu nâu (còn gọi là 'cần miễ'), chim đốm (gọi là 'hồng mạch miễ'), chim kiến (gọi là 'địa trích miễ'), chim cây (gọi là 'thụ lỗ miễ').
鳥名,冕柳鶯的舊稱。又爲鶯科某些鳥的舊稱,如褐頭鷦鶯舊稱爲「竿鴓」,斑鶇爲「紅麥鴓」,蟻鴷爲「地啄鴓」,樹鷚爲「樹魯鴓」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˊ】【MIỄ】
- Các biến thể:
- 𪆮
- Hình thái radical:
- ⿰,必,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚丶丶丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灭
櫗
滅
搣
衊
鑖
瀎
蔑
覕
䌩
烕
䈼
佛
篦
愊
䊧
嬖
拂
䀣
贔
紴
幤
饆
䨆
鴝
鴎
鶗
鶝
䳔
鴛
䳊
鴖
鶃
鷁
䲿
鵐
䤉
衟
𠐒
鲱
燌
䮊
懔
閾
踽
㯗
鴗
䢮
