Bản dịch của từ 鴘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

biǎn
01

Loài đại bàng lớn, tượng trưng cho sức mạnh và tầm nhìn xa (giống như 'biện' bay cao trên trời).

苍鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ của người, dùng để gọi tên gia đình hoặc dòng họ.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鴘
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,弁,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép