Bản dịch của từ 鴡鸠 trong tiếng Việt
鴡鸠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
鴡鸠 (Danh từ)
【jū jiū】
01
Một loài chim nước (thuộc họ chim săn mồi/diều mỏ) sống ven sông, đầm, đáy sông bắt/câu cá; còn gọi là 'vương điểu' trong sách cổ
水鸟名。一名王鴡。雕类。常在江渚山边食鱼。其鸣雌雄应和。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴡鸠
jū
鴡
jiū
鸠
Các từ liên quan
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
