Bản dịch của từ 鴢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Danh từ)

yǎo
01

Con vịt

(鸭子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鴢
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【ẤU】
Các biến thể:
𩾮, 𪀂
Hình thái radical:
⿰幼鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép