Bản dịch của từ 鴥扬 trong tiếng Việt
鴥扬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鴥扬 (Động từ)
【yù yáng】
01
Bay phấp phới; tung bay (cảm giác phấn khởi, tràn đầy sức sống). (Hán-Việt: 「diêu dương/diêuăng」可聯想為“飛揚”之意)
飞扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴥扬
yù
鴥
yáng
扬
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
