Bản dịch của từ 鴫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tián
01

◎ Chim sếu nhỏ, gọi là 'thiển' (giống chim mỏ dài thường thấy ở đồng ruộng Việt Nam).

◎ 鷸。

Ví dụ
02

◎ Ký tự dùng trong tên địa danh ở Nhật Bản.

◎ 日本地名用字。

Ví dụ
鴫
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,田,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép