Bản dịch của từ 鴯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ér
01

Xem chữ “” (một loại chim én) – nhớ đến tiếng kêu của chim én thân quen trong tự nhiên Việt Nam.

见“鸸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鴯
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Các biến thể:
鸸, 𨾿
Hình thái radical:
⿰,而,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép