Bản dịch của từ 鴳雀 trong tiếng Việt
鴳雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
鴳雀 (Danh từ)
【yàn què】
01
Một loài chim nhỏ thuộc nhóm chim sẻ/鷃(yàn)雀,古籍用字,指小型雀类(可联想为‘小麻雀’一类)
1.亦作“鷃雀”。
Ví dụ
02
Loài chim nhỏ (một loại chim tảo/鹑), yếu nhỏ, không bay xa; thường xuất hiện lúc gặt lúa; cũng dùng để ẩn dụ người tiểu nhân
2.小鸟名。鹑的一种。也称斥鴳﹑尺鴳。弱小不能远飞,为麦收时候鸟。亦喻小人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴳雀
yàn
鴳
què
雀
Các từ liên quan
鴳滥堆
鴳烂
鴳烂堆
鴳爵
鴳羽
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 䳛, 䳡, 鷃, 𨾶, 𫛩
- Hình thái radical:
- ⿰安鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餍
牪
喭
妟
㕣
验
鬳
熖
姲
觃
雁
㷼
鳿
鷳
鷣
鴤
鵉
䲫
鴊
鵛
鶴
鵄
鵥
鳾
臉
蹒
䕔
殮
闃
㯼
餪
䳋
韕
豰
熽
鮮
