Bản dịch của từ 鴴 trong tiếng Việt
鴴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鴴 (Danh từ)
【héng】
01
Xem chữ “鸻” (một loại chim nước nhỏ, quen thuộc trong tiếng Việt như chim cò, chim vạc).
见“鸻”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 鸻
- Hình thái radical:
- ⿰,行,鳥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄓
㶇
鵆
䬝
恒
衡
撗
鸻
烆
胻
姮
桁
鷣
鵑
鶔
䳢
鴚
鳪
鶇
鵘
鷉
䳊
鷸
鶎
濲
螿
藉
䞾
䆷
䫎
醤
嚎
㷿
䌙
簁
䱌
