Bản dịch của từ 鴾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

móu
01

〔~〕một loại chim nhỏ giống chim cút, có mào trên đầu (giúp nhớ: 'móu' như 'mào' của chim)

〔~毋〕鹌鹑类的小鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鴾
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,牟,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép