ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鴾母
Bảng phân tích âm vị 鴾
Móu
Một loài chim nhỏ giống chim cút (thuộc nhóm chim cút), thân tròn, thường nuôi hoặc bắt làm thức ăn
鹌鹑之类的小鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
móu
鴾
mǔ
母
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép