Bản dịch của từ 鴾母 trong tiếng Việt

鴾母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

鴾母 (Danh từ)

móu mǔ
01

Một loài chim nhỏ giống chim cút (thuộc nhóm chim cút), thân tròn, thường nuôi hoặc bắt làm thức ăn

鹌鹑之类的小鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴾母

móu

Các từ liên quan

鴾毋
鴾鷡
母临
母亲
母亲河
母以子贵
鴾
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,牟,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép