Bản dịch của từ 鴾鷡 trong tiếng Việt

鴾鷡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

鴾鷡 (Danh từ)

móu wú
01

Một giống chim (chữ cổ, cũng viết là「鴾毋」) — từ cổ chỉ loài chim, ít dùng trong văn viết hiện đại

1.亦作“鴾毋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài chim (tên cổ, ít dùng) — giống chim nước/chim biển hiếm gặp

2.鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴾鷡

móu

Các từ liên quan

鴾毋
鴾母
鴾
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,牟,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép