Bản dịch của từ 鴾鷡 trong tiếng Việt
鴾鷡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
鴾鷡 (Danh từ)
【móu wú】
01
Một giống chim (chữ cổ, cũng viết là「鴾毋」) — từ cổ chỉ loài chim, ít dùng trong văn viết hiện đại
1.亦作“鴾毋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài chim (tên cổ, ít dùng) — giống chim nước/chim biển hiếm gặp
2.鸟名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鴾鷡
móu
鴾
wú
鷡
Các từ liên quan
鴾毋
鴾母
