Bản dịch của từ 鵁衔 trong tiếng Việt
鵁衔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
鵁衔 (Động từ)
【jiāo xián】
01
(Hành vi của loài chim) Chim non nắm lấy cánh hoặc lông của chim mẹ và bay theo chim mẹ; giống như chú chim non ngậm cánh mẹ trong miệng và bay đi.
谓鵁鶄之子衔其母翅而飞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵁衔
jiāo
鵁
xián
衔
Các từ liên quan
鵁鶄
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 䴔, 𩾾, 𪁉
- Hình thái radical:
- ⿰,交,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轇
㬵
椒
艽
浇
姣
鲛
憍
蛟
嶕
䩌
喬
䲶
鳸
䳄
鵌
鶔
鶭
鴄
䲨
䲮
鴰
䳍
鴾
癆
䫏
懦
䁰
㘅
䨣
鍊
馢
儨
餳
謍
䠾
