Bản dịch của từ 鵇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nián
01

Chim mỏ thìa, một loại chim nước giống như cò ở Nhật Bản (nhớ đến 'niên' như chim mỏ thìa nhẹ nhàng trên đồng lúa)

米鹭(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鵇
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿰,年,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép