Bản dịch của từ 鵈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ě

ㄜˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ě
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, như một chú chim bí ẩn chưa được biết đến (giúp nhớ là chữ này liên quan chim, nhưng chưa rõ tên).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鵈
Bính âm:
【ě】【ㄜˇ】【Ế】
Hình thái radical:
⿰,耳,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép