Bản dịch của từ 鵊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiá
01

Chim dũi (một loại chim giống chim cuốc, thường kêu vang như tiếng gọi mùa xuân).

杜鹃鸟。

Ví dụ
02

Họ tên họ Giá (một họ trong tiếng Hán).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鵊
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Các biến thể:
𫛥
Hình thái radical:
⿰,夾,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿丶丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép