Bản dịch của từ 鵌 trong tiếng Việt
鵌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
鵌 (Danh từ)
【tú】
01
Loài chim trong sách xưa, sống chung hang với chuột (giống như bạn cùng nhà, dễ nhớ vì chim và chuột cùng 'tú' hang).
古书上说的一种与鼠同穴而居的鸟。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 䳜, 鷋, 𪄫
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣝
酴
廜
摕
䩣
図
涂
稌
䳜
鍎
檡
蒤
䳘
鸕
鸀
䴍
鷃
鴴
䳷
鴆
䴄
䴏
䲧
鷥
繕
雟
㝰
闒
夓
簢
謮
臎
鯋
麍
嚟
嚗
