Bản dịch của từ 鵔鸃冠 trong tiếng Việt
鵔鸃冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鵔鸃冠 (Danh từ)
【jùn yí guān】
01
Mũ hoa làm bằng lông chim 鵔鸃 (một loại lông quý), tức mũ đội trang trí bằng lông chim; (văn ngôn) vật trang sức đội đầu
用鵔鸃毛装饰的帽子。。水浒传.第六十二回:「头戴鵔鸃冠一具,足蹑珍珠履一双。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵔鸃冠
jùn
鵔
yí
鸃
guān
冠
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 鵕, 𨿓
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶乚丶丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箟
㽙
䝍
㑺
鵘
攈
㒞
捃
鵕
棞
䇹
攟
䳦
䴋
鴟
鴊
䴉
鶄
鳥
䴒
鶹
鷥
鵒
鳺
㮝
濾
臍
䗴
䴷
瀓
礞
䕠
蟔
襜
韗
簝
