Bản dịch của từ 鵛 trong tiếng Việt
鵛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
鵛 (Danh từ)
【jìng】
01
〔với chữ này〕một loài chim quái dị trong sách xưa, chuyên ăn rắn (nhớ hình ảnh chim kỳ lạ và rắn để dễ liên tưởng).
〔与~〕古书中所说的一种吃蛇的怪鸟。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 頸, 𨿋
- Hình thái radical:
- ⿰,巠,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚乚乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵾
靓
凈
胫
桱
弳
莖
径
梷
靜
妌
劲
鶚
鶰
鷒
鶤
鶊
鴟
鷛
鳰
鳶
鴺
鵏
鴋
矱
㘋
𠓆
蹗
㵾
蟤
顓
䇔
䠥
鏅
餼
齀
