Bản dịch của từ 鵧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(jí)〕Sách xưa nói về một loại chim nhỏ màu đen, dễ nhớ như chim tí hon đen mun trong vườn nhà.

〔~鷑(jí)〕古书上说的一种小黑鸟。

Ví dụ
鵧
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,并,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép